Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giấy phép tạm thời" (1)
giấy phép tạm thời

Tiếng Anh
Danh từprovisional license
Tôi có giấy phép tạm thời.
I have a temporary license.
Từ liên quan "giấy phép tạm thời" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giấy phép tạm thời" (1)
Tôi có giấy phép tạm thời.
I have a temporary license.
